English Topica Native
| Posted on May 28, 2016 at 6:10 AM |
NHỮNG ẢNH HƯỞNG CÓ HẠI CỦA VIỆC XEM TIVI
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Một ngày bạn dành bao nhiêu thời gian để xem TV? Đồng ý rằng việc xem TV có tác dụng giải tỏa căng thẳng và giải trí rất tôt nhưng bên cạnh đó còn có những tác hại nhất định. Dưới dây là một số tác hại rõ thấy nhất khi xem TV thường xuyên. Hãy phát triển những gợi ý này thành một bài nói tiếng Anh hoàn chỉnh nhé. Khi cần nói chuyện phiếm, chém gió tiếng Anh với người nước ngoài, biết đâu đây lại là chủ đề rất thú vị. Tham gia lớp học tiếng Anh online của Topica Native để được giáo viên bản ngữ hướng dẫn chỉnh sửa ngữ pháp và phát âm nhé.
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
✔ Bổ sung từ mới:

Tiếng Anh chủ đề tác hại của việc xem TV
1. Inactivity (n) /ˌɪnækˈtɪvəti/: Tính chây ì, thiếu hoạt động
2. Deaf (adj) /def/: Điếc
3. Hinder (v) /ˈhɪndər/: Cản trở, gây trở ngại
4. Manipulate (v) /məˈnɪpjuleɪt/: Điều khiển, lôi kéo
5. Enormous (adj) /ɪˈnɔːrməs/: To lớn, khổng lồ
6. Unceasingly (adv) /ʌnˈsiːsɪŋli/: Liên tục, không ngừng
Ví dụ: She spends an enormous amount of time watching television every day
(Cô ấy dành một lượng thời gian lớn để xem tivi mỗi ngày.)
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Be on about something: Nói về, nghĩ về cái gì
Ví dụ: I didn't know what he was on about. It didn't make sense.
(Tôi không hiểu anh ta nói gì. Nó chả có nghĩa gì cả.)
2. Act on something: Làm theo, hành động
Ví dụ: Why didn't you act on her suggestion?
(Tại sao anh không làm theo gợi ý của cô ấy?)
✔ Cấu trúc:
S + indulge in + something.
Ví dụ: She was free to indulge in a little romantic daydreaming.
(Cô ấy thoải mái chìm đắm trong sự mơ mộng bé nhỏ đầy lãng mạn của mình.
Hãy nhớ note lại bài học và cùng nhau luyện tập nhé!
Categories: None
Post a Comment
Oops!
The words you entered did not match the given text. Please try again.
Oops!
Oops, you forgot something.